dispersed particles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các hạt phân tán: Chỉ các hạt rất nhỏ (thường có kích thước từ 1 nanomet đến 1 micromet) của một chất được phân tán đều và ổn định trong một môi trường liên tục (chất phân tán) khác, tạo thành một hệ phân tán. Đây là thuật ngữ chung trong hóa học và vật lý, đặc biệt liên quan đến hệ keo.
- Chất keo: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, "dispersed particles" có thể được hiểu là bản thân chất keo, tức là hệ trong đó các hạt phân tán này tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In milk, the fat globules act as dispersed particles in a watery medium. (Trong sữa, các giọt chất béo đóng vai trò là các hạt phân tán trong môi trường nước.)
- The stability of the paint depends on the size and charge of the dispersed particles. (Độ ổn định của sơn phụ thuộc vào kích thước và điện tích của các hạt phân tán.)
- Fog is an aerosol where water droplets are the dispersed particles in air. (Sương mù là một sol khí trong đó các giọt nước là các hạt phân tán trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "colloidal dispersed particles": các hạt phân tán keo. Cụm này nhấn mạnh các hạt nằm trong kích thước đặc trưng của hệ keo.
- The colloidal dispersed particles are too small to be seen with a regular microscope. (Các hạt phân tán keo quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Disperse (động từ): phân tán, rải ra.
- The machine is used to disperse the pigment evenly in the oil. (Máy này được dùng để phân tán chất màu đều trong dầu.)
- Dispersion (danh từ): sự phân tán; hệ phân tán.
- The dispersion of light creates a rainbow. (Sự phân tán ánh sáng tạo ra cầu vồng.)
- Dispersed phase (danh từ): pha phân tán (chỉ tập hợp các hạt phân tán).
- Continuous phase (danh từ): pha liên tục (môi trường phân tán).
Từ đồng nghĩa
- Colloidal particles: các hạt keo.
- Suspended particles: các hạt lơ lửng (thường dùng khi các hạt lớn hơn và có thể lắng xuống theo thời gian).
Lưu ý
- "Dispersed particles" là một thuật ngữ kỹ thuật, khoa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ mô tả cụ thể hệ vật chất đó (như "sữa", "sơn", "sương mù") thay vì dùng cụm từ này.
- Nghĩa "chất keo, chất bám dính" trong một số từ điển có thể là cách diễn giải ứng dụng hoặc hệ quả của việc có các hạt phân tán, chứ không phải nghĩa đen trực tiếp. Nghĩa chính xác và phổ biến nhất vẫn là các hạt phân tán.
Noun
- chất keo, chất bám dính